研製
nghiên chế
Hán Việt: nghiên chế · Pinyin: yán zhì
Tổng quan
nghiên cứu và sản xuất | nghiên cứu và phát triển
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiên cứu và sản xuất | nghiên cứu và phát triển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究製造。如:「電動汽車已經研製成功。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 研究制造:~新产品。
Eng
- CC-CEDICT to research and manufacture; to research and to develop
- Cihui to research and manufacture; to research and to develop