研味

yán wèi nghiên vị

Hán Việt: nghiên vị · Pinyin: yán wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究玩味;仔细体味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究玩味;仔细体味。