研定

yán dìng nghiên định

Hán Việt: nghiên định · Pinyin: yán dìng

Tổng quan

xem xét và quyết định | quyết định sau khi điều tra

Cấu tạo: (nghiên) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem xét và quyết định | quyết định sau khi điều tra

Eng

  • CC-CEDICT to consider and decide|to decide after investigating
  • Cihui to consider and decide; to decide after investigating