研定

yán dìngnghiên định

Hán Việt: nghiên định · Pinyin: yán dìng

Tổng quan

xem xét và quyết định

Cấu tạo: 研 (nghiên) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết định sau khi điều tra

Eng

  • Cihui to consider and decide; to decide after investigating

Từ liên quan

Gần nghĩa

定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价 · 定位 · 定住