研審

yán shěn nghiên thẩm

Hán Việt: nghiên thẩm · Pinyin: yán shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究审查; 勘问;审讯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究审查。 2.勘问;审讯。