研室

yán shì nghiên thất

Hán Việt: nghiên thất · Pinyin: yán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即砚匣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即砚匣。