研屏

yán píng nghiên bình

Hán Việt: nghiên bình · Pinyin: yán píng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砚旁的小屏风,用以障尘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砚旁的小屏风,用以障尘。