研巧

yán qiǎo nghiên xảo

Hán Việt: nghiên xảo · Pinyin: yán qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精细地运用技巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精细地运用技巧。