研席 yán xí · nghiên tịch Hán Việt: nghiên tịch · Pinyin: yán xí Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 席 (tịch)Pinyinyán xíHán Việtnghiên tịchCấu tạo研 + 席 · nghiên + tịch nghĩa thành phần: nghiên + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砚台与坐席。亦借指学习。Tân Hoa Tự Điển 1.砚台与坐席。亦借指学习。