研弄 yán nòng · nghiên lộng Hán Việt: nghiên lộng · Pinyin: yán nòng Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 弄 (lộng)Pinyinyán nòngHán Việtnghiên lộngCấu tạo研 + 弄 · nghiên + lộng nghĩa thành phần: nghiên + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨墨执笔。指从事写作。Tân Hoa Tự Điển 1.磨墨执笔。指从事写作。