研微 yán wēi · nghiên vi Hán Việt: nghiên vi · Pinyin: yán wēi Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 微 (vi)Pinyinyán wēiHán Việtnghiên viCấu tạo研 + 微 · nghiên + vi nghĩa thành phần: nghiên + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹研几。Tân Hoa Tự Điển 1.犹研几。