研心

yán xīn nghiên tâm

Hán Việt: nghiên tâm · Pinyin: yán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专心;潜心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专心;潜心。