研思

yán sī nghiên tư

Hán Việt: nghiên tư · Pinyin: yán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深思;反复思考。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深思;反复思考。