研所

yán suǒ nghiên sở

Hán Việt: nghiên sở · Pinyin: yán suǒ

Tổng quan

viết tắt của 研究所

Cấu tạo: (nghiên) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 研究所

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for 研究所[yan2 jiu1 suo3]
  • Cihui abbr. for 研究所