研擬
nghiên nghĩ
Hán Việt: nghiên nghĩ · Pinyin: yán nǐ
Tổng quan
điều tra và lập kế hoạch
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra và lập kế hoạch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究擬訂。如:「研擬章程」。
Eng
- CC-CEDICT to investigate and plan forward
- Cihui to investigate and plan forward