研括

yán kuò nghiên quát

Hán Việt: nghiên quát · Pinyin: yán kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研考总括。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研考总括。