研末
nghiên mạt
Hán Việt: nghiên mạt
Tổng quan
chà; mài; nghiền。把東西研磨成粉末。
Nghĩa
Việt
- Cihui chà; mài; nghiền。把東西研磨成粉末。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把東西研磨成粉末。如:「咖啡豆必須經過研末之後,才能燒煮或沖泡。」
Hán Việt: nghiên mạt
chà; mài; nghiền。把東西研磨成粉末。