研杵

yán chǔ nghiên xử

Hán Việt: nghiên xử · Pinyin: yán chǔ

Tổng quan

chày

Cấu tạo: (nghiên) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chày

Eng

  • Cihui 研杵 yánchǔ n. pestle; grinder; pulverizer