研析
nghiên tích
Hán Việt: nghiên tích · Pinyin: yán xī
Tổng quan
phân tích | nghiên cứu
Nghĩa
Việt
- Cihui phân tích | nghiên cứu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究分析。如:「根據專家的個案研析,暴力的影像會誘發人類的暴力行為。」
Eng
- CC-CEDICT to analyze|research
- Cihui to analyze; research