研核

yán hé nghiên hạch

Hán Việt: nghiên hạch · Pinyin: yán hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"研核"。

Eng

  • Cihui 研核 yánhé v. examine with great care