研桑 yán sāng · nghiên tang Hán Việt: nghiên tang · Pinyin: yán sāng Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 桑 (tang)Pinyinyán sāngHán Việtnghiên tangCấu tạo研 + 桑 · nghiên + tang nghĩa thành phần: nghiên + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 计研和呻羊的并称。二人皆古之善计算者。Tân Hoa Tự Điển 1.计研和呻羊的并称。二人皆古之善计算者。