研棒 nghiên bổng Hán Việt: nghiên bổng Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 棒 (bổng)Hán Việtnghiên bổngCấu tạo研 + 棒 · nghiên + bổng nghĩa thành phần: nghiên + bổng Nghĩa EngCihui 研棒 ánbàng n. pestle