研檢 yán jiǎn · nghiên kiểm Hán Việt: nghiên kiểm · Pinyin: yán jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 檢 (kiểm)Pinyinyán jiǎnHán Việtnghiên kiểmCấu tạo研 + 檢 · nghiên + kiểm nghĩa thành phần: nghiên + kiểm