研池

yán chí nghiên trì

Hán Việt: nghiên trì · Pinyin: yán chí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指砚。亦指砚心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指砚。亦指砚心。