研深 yán shēn · nghiên thâm Hán Việt: nghiên thâm · Pinyin: yán shēn Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 深 (thâm)Pinyinyán shēnHán Việtnghiên thâmCấu tạo研 + 深 · nghiên + thâm nghĩa thành phần: nghiên + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精深。Tân Hoa Tự Điển 1.精深。