研滴 yán dī · nghiên tích Hán Việt: nghiên tích · Pinyin: yán dī Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 滴 (tích)Pinyinyán dīHán Việtnghiên tíchCấu tạo研 + 滴 · nghiên + tích nghĩa thành phần: nghiên + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滴水入砚的文具。也称"水注"。Tân Hoa Tự Điển 1.滴水入砚的文具。也称"水注"。