研玩

yán wán nghiên ngoạn

Hán Việt: nghiên ngoạn · Pinyin: yán wán

Tổng quan

ngắm nghía nghiên cứu

Cấu tạo: (nghiên) + (ngoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắm nghía nghiên cứu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"研耫"; 研习玩味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"研耫"。 2.研习玩味。