研理 yán lǐ · nghiên lí Hán Việt: nghiên lí · Pinyin: yán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 理 (lí)Pinyinyán lǐHán Việtnghiên líCấu tạo研 + 理 · nghiên + lí nghĩa thành phần: nghiên + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 研讨事物的规律﹑道理。Tân Hoa Tự Điển 1.研讨事物的规律﹑道理。