研田

yán tián nghiên điền

Hán Việt: nghiên điền · Pinyin: yán tián

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指砚。以田喻砚,把读写看作耕作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指砚。以田喻砚,把读写看作耕作。