研癖 yán pǐ · nghiên phích Hán Việt: nghiên phích · Pinyin: yán pǐ Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 癖 (phích)Pinyinyán pǐHán Việtnghiên phíchCấu tạo研 + 癖 · nghiên + phích nghĩa thành phần: nghiên + phích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱好砚台的癖性。Tân Hoa Tự Điển 1.爱好砚台的癖性。