研石
nghiên thạch
Hán Việt: nghiên thạch · Pinyin: yán shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磨墨的用具。古代的墨呈粒状,用时纳入砚中加水,用石研磨,此石称为研石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.磨墨的用具。古代的墨呈粒状,用时纳入砚中加水,用石研磨,此石称为研石。
Hán Việt: nghiên thạch · Pinyin: yán shí