研砑 yán yà · nghiên nhạ Hán Việt: nghiên nhạ · Pinyin: yán yà Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 砑 (nhạ)Pinyinyán yàHán Việtnghiên nhạCấu tạo研 + 砑 · nghiên + nhạ nghĩa thành phần: nghiên + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碾压;碾磨。Tân Hoa Tự Điển 1.碾压;碾磨。