研碎

yán suì nghiên toái

Hán Việt: nghiên toái · Pinyin: yán suì

Tổng quan

vết thâm tím (trên người), vết thâm (trên hoa quả), làm thâm tím (mình mẩy); làm cho thâm lại (hoa quả), làm méo mó (đồ đồng...); làm sứt sẹo (gỗ), tán, giã (vật gì), thâm tím lại; thâm lại, chạy thục mạng

Cấu tạo: (nghiên) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết thâm tím (trên người), vết thâm (trên hoa quả), làm thâm tím (mình mẩy); làm cho thâm lại (hoa quả), làm méo mó (đồ đồng...); làm sứt sẹo (gỗ), tán, giã (vật gì), thâm tím lại; thâm lại, chạy thục mạng

Eng

  • Cihui 研碎 ánsuì r.v. grind to pieces