研粉

nghiên phấn

Hán Việt: nghiên phấn

Tổng quan

sự tán, sự nghiền thành bột; sự làm cho mịn

Cấu tạo: (nghiên) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tán, sự nghiền thành bột; sự làm cho mịn