研精 yán jīng · nghiên tinh Hán Việt: nghiên tinh · Pinyin: yán jīng Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 精 (tinh)Pinyinyán jīngHán Việtnghiên tinhCấu tạo研 + 精 · nghiên + tinh nghĩa thành phần: nghiên + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.尽心;专心。 2.穷究精义。 3.犹精研。