研美 yán měi · nghiên mĩ Hán Việt: nghiên mĩ · Pinyin: yán měi Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 美 (mĩ)Pinyinyán měiHán Việtnghiên mĩCấu tạo研 + 美 · nghiên + mĩ nghĩa thành phần: nghiên + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妍美;美好。Tân Hoa Tự Điển 1.妍美;美好。