研玩 nghiên ngoạn Hán Việt: nghiên ngoạn Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 玩 (ngoạn)Hán Việtnghiên ngoạnCấu tạo研 + 玩 · nghiên + ngoạn nghĩa thành phần: nghiên + ngoạn