研膏 yán gāo · nghiên cao Hán Việt: nghiên cao · Pinyin: yán gāo Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 膏 (cao)Pinyinyán gāoHán Việtnghiên caoCấu tạo研 + 膏 · nghiên + cao nghĩa thành phần: nghiên + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓研磨茶叶成团; 指团茶。Tân Hoa Tự Điển 1.谓研磨茶叶成团。 2.指团茶。