研芳 yán fāng · nghiên phương Hán Việt: nghiên phương · Pinyin: yán fāng Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 芳 (phương)Pinyinyán fāngHán Việtnghiên phươngCấu tạo研 + 芳 · nghiên + phương nghĩa thành phần: nghiên + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓作文时深思熟虑以寻求并布置华美的词藻。Tân Hoa Tự Điển 1.谓作文时深思熟虑以寻求并布置华美的词藻。