研核 nghiên hạch Hán Việt: nghiên hạch Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 核 (hạch)Hán Việtnghiên hạchCấu tạo研 + 核 · nghiên + hạch nghĩa thành phần: nghiên + hạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 精細考核。《文選.張衡.東京賦》:「其以溫故知新,研覈是非,近於此惑。」