研訂 nghiên đính Hán Việt: nghiên đính Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 訂 (đính)Hán Việtnghiên đínhCấu tạo研 + 訂 · nghiên + đính nghĩa thành phần: nghiên + đính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 研究訂定。如:「經過多日的討論,專案小組終於研訂出一套更周延的新方案。」EngCihui 研訂 yándìng v. study and work out