研詰

yán jí nghiên cật

Hán Việt: nghiên cật · Pinyin: yán jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (cật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 追問。《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「驚致研詰,則吳郎家亦同日遭劫,一門俱沒。」