研講 yán jiǎng · nghiên giảng Hán Việt: nghiên giảng · Pinyin: yán jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 講 (giảng)Pinyinyán jiǎngHán Việtnghiên giảngCấu tạo研 + 講 · nghiên + giảng nghĩa thành phần: nghiên + giảng