研讀
nghiên độc
Hán Việt: nghiên độc · Pinyin: yán dú
Tổng quan
nghiên cứu cẩn thận (một cuốn sách) | đi sâu vào
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiên cứu cẩn thận (một cuốn sách) | đi sâu vào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究誦讀。《聊齋志異.卷七.胡四娘》:「群公子鄙不與同食,僕婢咸揶揄焉。生默默不較短長,研讀甚苦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钻研诵读。
- Tân Hoa Tự Điển 1.钻研诵读。
Eng
- CC-CEDICT to study attentively (a book)|to delve into
- Cihui to study attentively (a book); to delve into