研计
nghiên kế
Hán Việt: nghiên kế
Tổng quan
ìm tòi sắp đặt công việc. nghiên kê nghiên kê ☆Tìm tòi sắp đặt công việc.
Nghĩa
Việt
- Cihui ìm tòi sắp đặt công việc. nghiên kê nghiên kê ☆Tìm tòi sắp đặt công việc.
Hán Việt: nghiên kế
ìm tòi sắp đặt công việc. nghiên kê nghiên kê ☆Tìm tòi sắp đặt công việc.