研辯

yán biàn nghiên biện

Hán Việt: nghiên biện · Pinyin: yán biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiên) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究辨别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究辨别。