研辯 yán biàn · nghiên biện Hán Việt: nghiên biện · Pinyin: yán biàn Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 辯 (biện)Pinyinyán biànHán Việtnghiên biệnCấu tạo研 + 辯 · nghiên + biện nghĩa thành phần: nghiên + biện