研配 yán pèi · nghiên phối Hán Việt: nghiên phối · Pinyin: yán pèi Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 配 (phối)Pinyinyán pèiHán Việtnghiên phốiCấu tạo研 + 配 · nghiên + phối nghĩa thành phần: nghiên + phối