研炼 nghiên luyện Hán Việt: nghiên luyện Tổng quan Cấu tạo: 研 (nghiên) + 炼 (luyện)Hán Việtnghiên luyệnCấu tạo研 + 炼 · nghiên + luyện nghĩa thành phần: nghiên + luyện