磚位 zhuān wèi · chuyên vị Hán Việt: chuyên vị · Pinyin: zhuān wèi Tổng quan Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 位 (vị)Pinyinzhuān wèiHán Việtchuyên vịCấu tạo磚 + 位 · chuyên + vị nghĩa thành phần: chuyên + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时在殿庭置砖以示群臣次列﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古时在殿庭置砖以示群臣次列﹐故称。