砖匠

zhuān jiàngchuyên tượng

Hán Việt: chuyên tượng · Pinyin: zhuān jiàng

Tổng quan

thợ nề; thợ hồ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指从事铺方砖或雕砖的工人。

Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ nề
  • Biên soạn 磚匠 huānjiàng n. 1. bricklayer; tiler 2. brick-maker

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指从事铺方砖或雕砖的工人。

Eng

  • Cihui 磚匠 huānjiàng n. 1. bricklayer; tiler 2. brick-maker

Từ liên quan

Gần nghĩa

匠人 · 匠心 · 匠手 · 砖厂 · 砖块 · 砖坯 · 砖头 · 砖工